no fear

/ˈfiɚ/
preposition phrase
  1. Không có cơ hội, không thể được.
    Not a chance, impossible.
Thán từ
  1. Từ đồng nghĩa với không bao giờ sợ hãi: đừng lo lắng, đừng lo lắng.
    Synonym of never fear: no worries, don't worry.
    You want me to handle it? No fear.
    Bạn muốn tôi xử lý nó à? Không sợ hãi.
    Từ đồng nghĩa:never fear
  2. (Anh, ghi ngày tháng) Từ đồng nghĩa với no way: hoàn toàn không.
    (British, dated) Synonym of no way: absolutely not.
    You're afraid I would handle it? No fear.
    Cậu sợ tôi sẽ xử lý nó à? Không sợ hãi.
    Từ đồng nghĩa:no way
🎬 Nghe “no fear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish