no fear
/ˈfiɚ/preposition phrase
- Không có cơ hội, không thể được.Not a chance, impossible.
Thán từ
- Từ đồng nghĩa với không bao giờ sợ hãi: đừng lo lắng, đừng lo lắng.Synonym of never fear: no worries, don't worry.You want me to handle it? No fear.Bạn muốn tôi xử lý nó à? Không sợ hãi.Từ đồng nghĩa:never fear
- (Anh, ghi ngày tháng) Từ đồng nghĩa với no way: hoàn toàn không.(British, dated) Synonym of no way: absolutely not.You're afraid I would handle it? No fear.Cậu sợ tôi sẽ xử lý nó à? Không sợ hãi.Từ đồng nghĩa:no way
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “no fear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish